short ton

Lĩnh vực: xây dựng
 tấn mỹ (907 kg)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 tấn Mỹ (907, 185kg)
Lĩnh vực: toán & tin
 tấn Mỹ (907kg)
Lĩnh vực: điện
 tấn Mỹ nhỏ (bằng 907, 2 kg)

 tấn Mỹ
Giải thích VN: Bằng 2000 pounds, hay 907, 20kg.
 tấn ngắn
 tấn non
 tấn phiếu

o   tấn Mỹ (907,185 kg)


Xem thêm: ton, net ton



short ton

Từ điển WordNet

    n.

  • a United States unit of weight equivalent to 2000 pounds; ton, net ton